eng
competition

Text Practice Mode

CÁC TỪ HAY SAI TAY TRÁI

created Mar 19th, 15:31 by Chienxinchao


2


Rating

113 words
16 completed
00:00
Từ đơn giản  
ư, ừ, ử, ữ,
 
tư, cứ, cừ, cự, xư, pư,
 
Từ trung bình
 
cử nhân, cự tuyệt, cự ly, cứng cáp, xử, trú
 
duy, thế, liệu, vấn, tưởng, sản
 
dự án, dữ liệu, thừa, luận, địa
 
thử thách, thử nghiệm, thử việc
 
bưu kiện, bưu phẩm, bưu điện
 
Từ khó hơn
 
chuyên nghiệp, chuyên sâu, chuyên môn, chuyên đề
 
phương pháp, phương tiện, phương hướng, phương án
 
tưởng tượng, duy logic, cách đạo đức
 
cử chỉ đẹp, dân mạng, cưỡng chế, cương quyết
 
lựu đạn, tự nhiên, tự do, tự chủ, tự động hóa

saving score / loading statistics ...